Chuyển đổi FKP sang UZS
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi FKP [Falkland Islands Pound] sang đơn vị UZS [Uzbekistan Som]
FKP
Định nghĩa: FKP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Quần đảo Falkland.
UZS
Định nghĩa: UZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uzbekistan.
Bảng chuyển đổi FKP sang UZS
| FKP [Falkland Islands Pound] | UZS [Uzbekistan Som] |
|---|---|
| 0.01 FKP | 160.11 UZS |
| 0.10 FKP | 1601 UZS |
| 1 FKP | 16011 UZS |
| 2 FKP | 32023 UZS |
| 3 FKP | 48034 UZS |
| 5 FKP | 80057 UZS |
| 10 FKP | 160115 UZS |
| 20 FKP | 320229 UZS |
| 50 FKP | 800573 UZS |
| 100 FKP | 1601145 UZS |
| 1000 FKP | 16011451 UZS |
Cách chuyển đổi FKP sang UZS
1 FKP = 16011 UZS
1 UZS = 0.000062 FKP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 FKP sang UZS:
15 FKP = 15 × 16011 UZS = 240172 UZS