Chuyển đổi FKP sang SAR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi FKP [Falkland Islands Pound] sang đơn vị SAR [Saudi Riyal]
FKP
Định nghĩa: FKP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Quần đảo Falkland.
SAR
Định nghĩa: SAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ả Rập Xê-út.
Bảng chuyển đổi FKP sang SAR
| FKP [Falkland Islands Pound] | SAR [Saudi Riyal] |
|---|---|
| 0.01 FKP | 0.0507 SAR |
| 0.10 FKP | 0.5070 SAR |
| 1 FKP | 5.07 SAR |
| 2 FKP | 10.14 SAR |
| 3 FKP | 15.21 SAR |
| 5 FKP | 25.35 SAR |
| 10 FKP | 50.70 SAR |
| 20 FKP | 101.40 SAR |
| 50 FKP | 253.50 SAR |
| 100 FKP | 507.00 SAR |
| 1000 FKP | 5070 SAR |
Cách chuyển đổi FKP sang SAR
1 FKP = 5.07 SAR
1 SAR = 0.197239 FKP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 FKP sang SAR:
15 FKP = 15 × 5.07 SAR = 76.05 SAR