Chuyển đổi FKP sang GIP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi FKP [Falkland Islands Pound] sang đơn vị GIP [Gibraltar Pound]
FKP
Định nghĩa: FKP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Quần đảo Falkland.
GIP
Định nghĩa: GIP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gibraltar.
Bảng chuyển đổi FKP sang GIP
| FKP [Falkland Islands Pound] | GIP [Gibraltar Pound] |
|---|---|
| 0.01 FKP | 0.0100 GIP |
| 0.10 FKP | 0.1000 GIP |
| 1 FKP | 1.00 GIP |
| 2 FKP | 2.00 GIP |
| 3 FKP | 3.00 GIP |
| 5 FKP | 5.00 GIP |
| 10 FKP | 10.00 GIP |
| 20 FKP | 20.00 GIP |
| 50 FKP | 50.00 GIP |
| 100 FKP | 100.00 GIP |
| 1000 FKP | 1000 GIP |
Cách chuyển đổi FKP sang GIP
1 FKP = 1.00 GIP
1 GIP = 1.00 FKP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 FKP sang GIP:
15 FKP = 15 × 1.00 GIP = 15.00 GIP