Chuyển đổi FKP sang ISK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi FKP [Falkland Islands Pound] sang đơn vị ISK [Icelandic Króna]
FKP
Định nghĩa: FKP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Quần đảo Falkland.
ISK
Định nghĩa: ISK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iceland.
Bảng chuyển đổi FKP sang ISK
| FKP [Falkland Islands Pound] | ISK [Icelandic Króna] |
|---|---|
| 0.01 FKP | 1.63 ISK |
| 0.10 FKP | 16.32 ISK |
| 1 FKP | 163.18 ISK |
| 2 FKP | 326.36 ISK |
| 3 FKP | 489.54 ISK |
| 5 FKP | 815.91 ISK |
| 10 FKP | 1632 ISK |
| 20 FKP | 3264 ISK |
| 50 FKP | 8159 ISK |
| 100 FKP | 16318 ISK |
| 1000 FKP | 163182 ISK |
Cách chuyển đổi FKP sang ISK
1 FKP = 163.18 ISK
1 ISK = 0.006128 FKP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 FKP sang ISK:
15 FKP = 15 × 163.18 ISK = 2448 ISK