Chuyển đổi FKP sang ISK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi FKP [Falkland Islands Pound] sang đơn vị ISK [Icelandic Króna]
FKP
Định nghĩa: FKP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Quần đảo Falkland.
ISK
Định nghĩa: ISK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iceland.
Bảng chuyển đổi FKP sang ISK
| FKP [Falkland Islands Pound] | ISK [Icelandic Króna] |
|---|---|
| 0.01 FKP | 1.63 ISK |
| 0.10 FKP | 16.34 ISK |
| 1 FKP | 163.38 ISK |
| 2 FKP | 326.75 ISK |
| 3 FKP | 490.13 ISK |
| 5 FKP | 816.88 ISK |
| 10 FKP | 1634 ISK |
| 20 FKP | 3268 ISK |
| 50 FKP | 8169 ISK |
| 100 FKP | 16338 ISK |
| 1000 FKP | 163377 ISK |
Cách chuyển đổi FKP sang ISK
1 FKP = 163.38 ISK
1 ISK = 0.006121 FKP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 FKP sang ISK:
15 FKP = 15 × 163.38 ISK = 2451 ISK