Chuyển đổi FKP sang STN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi FKP [Falkland Islands Pound] sang đơn vị STN [São Tomé and Príncipe Dobra]
FKP
Định nghĩa: FKP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Quần đảo Falkland.
STN
Định nghĩa: STN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: São Tomé và Príncipe.
Bảng chuyển đổi FKP sang STN
| FKP [Falkland Islands Pound] | STN [São Tomé and Príncipe Dobra] |
|---|---|
| 0.01 FKP | 0.2860 STN |
| 0.10 FKP | 2.86 STN |
| 1 FKP | 28.60 STN |
| 2 FKP | 57.19 STN |
| 3 FKP | 85.79 STN |
| 5 FKP | 142.98 STN |
| 10 FKP | 285.97 STN |
| 20 FKP | 571.93 STN |
| 50 FKP | 1430 STN |
| 100 FKP | 2860 STN |
| 1000 FKP | 28597 STN |
Cách chuyển đổi FKP sang STN
1 FKP = 28.60 STN
1 STN = 0.034969 FKP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 FKP sang STN:
15 FKP = 15 × 28.60 STN = 428.95 STN