Chuyển đổi FKP sang STN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi FKP [Falkland Islands Pound] sang đơn vị STN [São Tomé and Príncipe Dobra]
FKP
Định nghĩa: FKP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Quần đảo Falkland.
STN
Định nghĩa: STN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: São Tomé và Príncipe.
Bảng chuyển đổi FKP sang STN
| FKP [Falkland Islands Pound] | STN [São Tomé and Príncipe Dobra] |
|---|---|
| 0.01 FKP | 0.2933 STN |
| 0.10 FKP | 2.93 STN |
| 1 FKP | 29.33 STN |
| 2 FKP | 58.66 STN |
| 3 FKP | 87.99 STN |
| 5 FKP | 146.65 STN |
| 10 FKP | 293.31 STN |
| 20 FKP | 586.62 STN |
| 50 FKP | 1467 STN |
| 100 FKP | 2933 STN |
| 1000 FKP | 29331 STN |
Cách chuyển đổi FKP sang STN
1 FKP = 29.33 STN
1 STN = 0.034094 FKP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 FKP sang STN:
15 FKP = 15 × 29.33 STN = 439.96 STN