Chuyển đổi FKP sang NAD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi FKP [Falkland Islands Pound] sang đơn vị NAD [Namibian Dollar]
FKP
Định nghĩa: FKP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Quần đảo Falkland.
NAD
Định nghĩa: NAD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Namibia.
Bảng chuyển đổi FKP sang NAD
| FKP [Falkland Islands Pound] | NAD [Namibian Dollar] |
|---|---|
| 0.01 FKP | 0.2214 NAD |
| 0.10 FKP | 2.21 NAD |
| 1 FKP | 22.14 NAD |
| 2 FKP | 44.29 NAD |
| 3 FKP | 66.43 NAD |
| 5 FKP | 110.71 NAD |
| 10 FKP | 221.43 NAD |
| 20 FKP | 442.85 NAD |
| 50 FKP | 1107 NAD |
| 100 FKP | 2214 NAD |
| 1000 FKP | 22143 NAD |
Cách chuyển đổi FKP sang NAD
1 FKP = 22.14 NAD
1 NAD = 0.045162 FKP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 FKP sang NAD:
15 FKP = 15 × 22.14 NAD = 332.14 NAD