Chuyển đổi FKP sang QAR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi FKP [Falkland Islands Pound] sang đơn vị QAR [Qatari Rial]
FKP
Định nghĩa: FKP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Quần đảo Falkland.
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
Bảng chuyển đổi FKP sang QAR
| FKP [Falkland Islands Pound] | QAR [Qatari Rial] |
|---|---|
| 0.01 FKP | 0.0492 QAR |
| 0.10 FKP | 0.4915 QAR |
| 1 FKP | 4.92 QAR |
| 2 FKP | 9.83 QAR |
| 3 FKP | 14.75 QAR |
| 5 FKP | 24.58 QAR |
| 10 FKP | 49.15 QAR |
| 20 FKP | 98.31 QAR |
| 50 FKP | 245.76 QAR |
| 100 FKP | 491.53 QAR |
| 1000 FKP | 4915 QAR |
Cách chuyển đổi FKP sang QAR
1 FKP = 4.92 QAR
1 QAR = 0.203448 FKP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 FKP sang QAR:
15 FKP = 15 × 4.92 QAR = 73.73 QAR