Chuyển đổi FKP sang TMT
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi FKP [Falkland Islands Pound] sang đơn vị TMT [Turkmenistani Manat]
FKP
Định nghĩa: FKP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Quần đảo Falkland.
TMT
Định nghĩa: TMT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Turkmenistan.
Bảng chuyển đổi FKP sang TMT
| FKP [Falkland Islands Pound] | TMT [Turkmenistani Manat] |
|---|---|
| 0.01 FKP | 0.0472 TMT |
| 0.10 FKP | 0.4723 TMT |
| 1 FKP | 4.72 TMT |
| 2 FKP | 9.45 TMT |
| 3 FKP | 14.17 TMT |
| 5 FKP | 23.61 TMT |
| 10 FKP | 47.23 TMT |
| 20 FKP | 94.45 TMT |
| 50 FKP | 236.13 TMT |
| 100 FKP | 472.27 TMT |
| 1000 FKP | 4723 TMT |
Cách chuyển đổi FKP sang TMT
1 FKP = 4.72 TMT
1 TMT = 0.211745 FKP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 FKP sang TMT:
15 FKP = 15 × 4.72 TMT = 70.84 TMT