Chuyển đổi FKP sang TMT
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi FKP [Falkland Islands Pound] sang đơn vị TMT [Turkmenistani Manat]
FKP
Định nghĩa: FKP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Quần đảo Falkland.
TMT
Định nghĩa: TMT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Turkmenistan.
Bảng chuyển đổi FKP sang TMT
| FKP [Falkland Islands Pound] | TMT [Turkmenistani Manat] |
|---|---|
| 0.01 FKP | 0.0469 TMT |
| 0.10 FKP | 0.4694 TMT |
| 1 FKP | 4.69 TMT |
| 2 FKP | 9.39 TMT |
| 3 FKP | 14.08 TMT |
| 5 FKP | 23.47 TMT |
| 10 FKP | 46.94 TMT |
| 20 FKP | 93.88 TMT |
| 50 FKP | 234.69 TMT |
| 100 FKP | 469.39 TMT |
| 1000 FKP | 4694 TMT |
Cách chuyển đổi FKP sang TMT
1 FKP = 4.69 TMT
1 TMT = 0.213043 FKP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 FKP sang TMT:
15 FKP = 15 × 4.69 TMT = 70.41 TMT