Chuyển đổi FKP sang HRK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi FKP [Falkland Islands Pound] sang đơn vị HRK [Croatian Kuna]
FKP
Định nghĩa: FKP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Quần đảo Falkland.
HRK
Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.
Bảng chuyển đổi FKP sang HRK
| FKP [Falkland Islands Pound] | HRK [Croatian Kuna] |
|---|---|
| 0.01 FKP | 0.0902 HRK |
| 0.10 FKP | 0.9024 HRK |
| 1 FKP | 9.02 HRK |
| 2 FKP | 18.05 HRK |
| 3 FKP | 27.07 HRK |
| 5 FKP | 45.12 HRK |
| 10 FKP | 90.24 HRK |
| 20 FKP | 180.48 HRK |
| 50 FKP | 451.20 HRK |
| 100 FKP | 902.39 HRK |
| 1000 FKP | 9024 HRK |
Cách chuyển đổi FKP sang HRK
1 FKP = 9.02 HRK
1 HRK = 0.110817 FKP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 FKP sang HRK:
15 FKP = 15 × 9.02 HRK = 135.36 HRK