Chuyển đổi FKP sang HRK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi FKP [Falkland Islands Pound] sang đơn vị HRK [Croatian Kuna]
FKP
Định nghĩa: FKP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Quần đảo Falkland.
HRK
Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.
Bảng chuyển đổi FKP sang HRK
| FKP [Falkland Islands Pound] | HRK [Croatian Kuna] |
|---|---|
| 0.01 FKP | 0.0880 HRK |
| 0.10 FKP | 0.8801 HRK |
| 1 FKP | 8.80 HRK |
| 2 FKP | 17.60 HRK |
| 3 FKP | 26.40 HRK |
| 5 FKP | 44.00 HRK |
| 10 FKP | 88.01 HRK |
| 20 FKP | 176.01 HRK |
| 50 FKP | 440.03 HRK |
| 100 FKP | 880.07 HRK |
| 1000 FKP | 8801 HRK |
Cách chuyển đổi FKP sang HRK
1 FKP = 8.80 HRK
1 HRK = 0.113627 FKP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 FKP sang HRK:
15 FKP = 15 × 8.80 HRK = 132.01 HRK