Chuyển đổi FKP sang CNH
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi FKP [Falkland Islands Pound] sang đơn vị CNH [Chinese Yuan (Offshore)]
FKP
Định nghĩa: FKP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Quần đảo Falkland.
CNH
Định nghĩa: Nhân dân tệ ngoài khơi (CNH) là mã thị trường cho nhân dân tệ được giao dịch bên ngoài Trung Quốc đại lục; đây không phải là một đồng tiền tách biệt với CNY trong nước. Báo giá CNH có thể khác CNY vì hai thị trường hoạt động trong điều kiện khác nhau.
Bảng chuyển đổi FKP sang CNH
| FKP [Falkland Islands Pound] | CNH [Chinese Yuan (Offshore)] |
|---|---|
| 0.01 FKP | 0.0905 CNH |
| 0.10 FKP | 0.9046 CNH |
| 1 FKP | 9.05 CNH |
| 2 FKP | 18.09 CNH |
| 3 FKP | 27.14 CNH |
| 5 FKP | 45.23 CNH |
| 10 FKP | 90.46 CNH |
| 20 FKP | 180.92 CNH |
| 50 FKP | 452.30 CNH |
| 100 FKP | 904.60 CNH |
| 1000 FKP | 9046 CNH |
Cách chuyển đổi FKP sang CNH
1 FKP = 9.05 CNH
1 CNH = 0.110546 FKP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 FKP sang CNH:
15 FKP = 15 × 9.05 CNH = 135.69 CNH