Chuyển đổi FKP sang BTN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi FKP [Falkland Islands Pound] sang đơn vị BTN [Bhutanese Ngultrum]
FKP
Định nghĩa: FKP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Quần đảo Falkland.
BTN
Định nghĩa: BTN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bhutan.
Bảng chuyển đổi FKP sang BTN
| FKP [Falkland Islands Pound] | BTN [Bhutanese Ngultrum] |
|---|---|
| 0.01 FKP | 1.27 BTN |
| 0.10 FKP | 12.72 BTN |
| 1 FKP | 127.20 BTN |
| 2 FKP | 254.41 BTN |
| 3 FKP | 381.61 BTN |
| 5 FKP | 636.02 BTN |
| 10 FKP | 1272 BTN |
| 20 FKP | 2544 BTN |
| 50 FKP | 6360 BTN |
| 100 FKP | 12720 BTN |
| 1000 FKP | 127205 BTN |
Cách chuyển đổi FKP sang BTN
1 FKP = 127.20 BTN
1 BTN = 0.007861 FKP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 FKP sang BTN:
15 FKP = 15 × 127.20 BTN = 1908 BTN