Chuyển đổi FKP sang BTN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi FKP [Falkland Islands Pound] sang đơn vị BTN [Bhutanese Ngultrum]
FKP
Định nghĩa: FKP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Quần đảo Falkland.
BTN
Định nghĩa: BTN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bhutan.
Bảng chuyển đổi FKP sang BTN
| FKP [Falkland Islands Pound] | BTN [Bhutanese Ngultrum] |
|---|---|
| 0.01 FKP | 1.29 BTN |
| 0.10 FKP | 12.93 BTN |
| 1 FKP | 129.35 BTN |
| 2 FKP | 258.69 BTN |
| 3 FKP | 388.04 BTN |
| 5 FKP | 646.73 BTN |
| 10 FKP | 1293 BTN |
| 20 FKP | 2587 BTN |
| 50 FKP | 6467 BTN |
| 100 FKP | 12935 BTN |
| 1000 FKP | 129347 BTN |
Cách chuyển đổi FKP sang BTN
1 FKP = 129.35 BTN
1 BTN = 0.007731 FKP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 FKP sang BTN:
15 FKP = 15 × 129.35 BTN = 1940 BTN