Chuyển đổi FKP sang NOK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi FKP [Falkland Islands Pound] sang đơn vị NOK [Norwegian Krone]
FKP
Định nghĩa: FKP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Quần đảo Falkland.
NOK
Định nghĩa: NOK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Na Uy.
Bảng chuyển đổi FKP sang NOK
| FKP [Falkland Islands Pound] | NOK [Norwegian Krone] |
|---|---|
| 0.01 FKP | 0.1253 NOK |
| 0.10 FKP | 1.25 NOK |
| 1 FKP | 12.53 NOK |
| 2 FKP | 25.05 NOK |
| 3 FKP | 37.58 NOK |
| 5 FKP | 62.63 NOK |
| 10 FKP | 125.27 NOK |
| 20 FKP | 250.53 NOK |
| 50 FKP | 626.33 NOK |
| 100 FKP | 1253 NOK |
| 1000 FKP | 12527 NOK |
Cách chuyển đổi FKP sang NOK
1 FKP = 12.53 NOK
1 NOK = 0.079830 FKP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 FKP sang NOK:
15 FKP = 15 × 12.53 NOK = 187.90 NOK