Chuyển đổi FKP sang CLF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi FKP [Falkland Islands Pound] sang đơn vị CLF [Chilean Unit of Account (UF)]
FKP
Định nghĩa: FKP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Quần đảo Falkland.
CLF
Định nghĩa: Unidad de Fomento của Chile (UF, mã CLF) là đơn vị kế toán gắn với lạm phát, được dùng tại Chile cho giá cả, khoản vay và hợp đồng; nó không lưu hành dưới dạng tiền giấy hay tiền xu.
Bảng chuyển đổi FKP sang CLF
| FKP [Falkland Islands Pound] | CLF [Chilean Unit of Account (UF)] |
|---|---|
| 0.01 FKP | 0.000326 CLF |
| 0.10 FKP | 0.003256 CLF |
| 1 FKP | 0.0326 CLF |
| 2 FKP | 0.0651 CLF |
| 3 FKP | 0.0977 CLF |
| 5 FKP | 0.1628 CLF |
| 10 FKP | 0.3256 CLF |
| 20 FKP | 0.6512 CLF |
| 50 FKP | 1.63 CLF |
| 100 FKP | 3.26 CLF |
| 1000 FKP | 32.56 CLF |
Cách chuyển đổi FKP sang CLF
1 FKP = 0.032561 CLF
1 CLF = 30.71 FKP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 FKP sang CLF:
15 FKP = 15 × 0.032561 CLF = 0.488410 CLF