Chuyển đổi FKP sang KYD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi FKP [Falkland Islands Pound] sang đơn vị KYD [Cayman Islands Dollar]
FKP
Định nghĩa: FKP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Quần đảo Falkland.
KYD
Định nghĩa: KYD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Quần đảo Cayman.
Bảng chuyển đổi FKP sang KYD
| FKP [Falkland Islands Pound] | KYD [Cayman Islands Dollar] |
|---|---|
| 0.01 FKP | 0.0112 KYD |
| 0.10 FKP | 0.1123 KYD |
| 1 FKP | 1.12 KYD |
| 2 FKP | 2.25 KYD |
| 3 FKP | 3.37 KYD |
| 5 FKP | 5.61 KYD |
| 10 FKP | 11.23 KYD |
| 20 FKP | 22.46 KYD |
| 50 FKP | 56.15 KYD |
| 100 FKP | 112.29 KYD |
| 1000 FKP | 1123 KYD |
Cách chuyển đổi FKP sang KYD
1 FKP = 1.12 KYD
1 KYD = 0.890512 FKP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 FKP sang KYD:
15 FKP = 15 × 1.12 KYD = 16.84 KYD