Chuyển đổi FKP sang LKR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi FKP [Falkland Islands Pound] sang đơn vị LKR [Sri Lankan Rupee]
FKP
Định nghĩa: FKP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Quần đảo Falkland.
LKR
Định nghĩa: LKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Sri Lanka.
Bảng chuyển đổi FKP sang LKR
| FKP [Falkland Islands Pound] | LKR [Sri Lankan Rupee] |
|---|---|
| 0.01 FKP | 4.45 LKR |
| 0.10 FKP | 44.45 LKR |
| 1 FKP | 444.53 LKR |
| 2 FKP | 889.05 LKR |
| 3 FKP | 1334 LKR |
| 5 FKP | 2223 LKR |
| 10 FKP | 4445 LKR |
| 20 FKP | 8891 LKR |
| 50 FKP | 22226 LKR |
| 100 FKP | 44453 LKR |
| 1000 FKP | 444527 LKR |
Cách chuyển đổi FKP sang LKR
1 FKP = 444.53 LKR
1 LKR = 0.002250 FKP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 FKP sang LKR:
15 FKP = 15 × 444.53 LKR = 6668 LKR