Chuyển đổi FKP sang KHR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi FKP [Falkland Islands Pound] sang đơn vị KHR [Cambodian Riel]
FKP
Định nghĩa: FKP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Quần đảo Falkland.
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
Bảng chuyển đổi FKP sang KHR
| FKP [Falkland Islands Pound] | KHR [Cambodian Riel] |
|---|---|
| 0.01 FKP | 54.76 KHR |
| 0.10 FKP | 547.57 KHR |
| 1 FKP | 5476 KHR |
| 2 FKP | 10951 KHR |
| 3 FKP | 16427 KHR |
| 5 FKP | 27378 KHR |
| 10 FKP | 54757 KHR |
| 20 FKP | 109514 KHR |
| 50 FKP | 273785 KHR |
| 100 FKP | 547569 KHR |
| 1000 FKP | 5475694 KHR |
Cách chuyển đổi FKP sang KHR
1 FKP = 5476 KHR
1 KHR = 0.000183 FKP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 FKP sang KHR:
15 FKP = 15 × 5476 KHR = 82135 KHR