Chuyển đổi FKP sang KHR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi FKP [Falkland Islands Pound] sang đơn vị KHR [Cambodian Riel]
FKP
Định nghĩa: FKP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Quần đảo Falkland.
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
Bảng chuyển đổi FKP sang KHR
| FKP [Falkland Islands Pound] | KHR [Cambodian Riel] |
|---|---|
| 0.01 FKP | 54.61 KHR |
| 0.10 FKP | 546.12 KHR |
| 1 FKP | 5461 KHR |
| 2 FKP | 10922 KHR |
| 3 FKP | 16384 KHR |
| 5 FKP | 27306 KHR |
| 10 FKP | 54612 KHR |
| 20 FKP | 109223 KHR |
| 50 FKP | 273059 KHR |
| 100 FKP | 546117 KHR |
| 1000 FKP | 5461175 KHR |
Cách chuyển đổi FKP sang KHR
1 FKP = 5461 KHR
1 KHR = 0.000183 FKP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 FKP sang KHR:
15 FKP = 15 × 5461 KHR = 81918 KHR