Chuyển đổi FKP sang SEK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi FKP [Falkland Islands Pound] sang đơn vị SEK [Swedish Krona]
FKP
Định nghĩa: FKP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Quần đảo Falkland.
SEK
Định nghĩa: SEK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Điển.
Bảng chuyển đổi FKP sang SEK
| FKP [Falkland Islands Pound] | SEK [Swedish Krona] |
|---|---|
| 0.01 FKP | 0.1317 SEK |
| 0.10 FKP | 1.32 SEK |
| 1 FKP | 13.17 SEK |
| 2 FKP | 26.34 SEK |
| 3 FKP | 39.50 SEK |
| 5 FKP | 65.84 SEK |
| 10 FKP | 131.68 SEK |
| 20 FKP | 263.36 SEK |
| 50 FKP | 658.39 SEK |
| 100 FKP | 1317 SEK |
| 1000 FKP | 13168 SEK |
Cách chuyển đổi FKP sang SEK
1 FKP = 13.17 SEK
1 SEK = 0.075942 FKP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 FKP sang SEK:
15 FKP = 15 × 13.17 SEK = 197.52 SEK