Chuyển đổi FKP sang EUR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi FKP [Falkland Islands Pound] sang đơn vị EUR [Euro]
FKP
Định nghĩa: FKP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Quần đảo Falkland.
EUR
Định nghĩa: EUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: khu vực đồng euro.
Bảng chuyển đổi FKP sang EUR
| FKP [Falkland Islands Pound] | EUR [Euro] |
|---|---|
| 0.01 FKP | 0.0117 EUR |
| 0.10 FKP | 0.1168 EUR |
| 1 FKP | 1.17 EUR |
| 2 FKP | 2.34 EUR |
| 3 FKP | 3.50 EUR |
| 5 FKP | 5.84 EUR |
| 10 FKP | 11.68 EUR |
| 20 FKP | 23.35 EUR |
| 50 FKP | 58.38 EUR |
| 100 FKP | 116.77 EUR |
| 1000 FKP | 1168 EUR |
Cách chuyển đổi FKP sang EUR
1 FKP = 1.17 EUR
1 EUR = 0.856394 FKP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 FKP sang EUR:
15 FKP = 15 × 1.17 EUR = 17.52 EUR