Chuyển đổi FKP sang DKK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi FKP [Falkland Islands Pound] sang đơn vị DKK [Danish Krone]
FKP
Định nghĩa: FKP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Quần đảo Falkland.
DKK
Định nghĩa: DKK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đan Mạch.
Bảng chuyển đổi FKP sang DKK
| FKP [Falkland Islands Pound] | DKK [Danish Krone] |
|---|---|
| 0.01 FKP | 0.0873 DKK |
| 0.10 FKP | 0.8729 DKK |
| 1 FKP | 8.73 DKK |
| 2 FKP | 17.46 DKK |
| 3 FKP | 26.19 DKK |
| 5 FKP | 43.65 DKK |
| 10 FKP | 87.29 DKK |
| 20 FKP | 174.58 DKK |
| 50 FKP | 436.46 DKK |
| 100 FKP | 872.91 DKK |
| 1000 FKP | 8729 DKK |
Cách chuyển đổi FKP sang DKK
1 FKP = 8.73 DKK
1 DKK = 0.114559 FKP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 FKP sang DKK:
15 FKP = 15 × 8.73 DKK = 130.94 DKK