Chuyển đổi FKP sang LYD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi FKP [Falkland Islands Pound] sang đơn vị LYD [Libyan Dinar]
FKP
Định nghĩa: FKP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Quần đảo Falkland.
LYD
Định nghĩa: LYD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Libya.
Bảng chuyển đổi FKP sang LYD
| FKP [Falkland Islands Pound] | LYD [Libyan Dinar] |
|---|---|
| 0.01 FKP | 0.0861 LYD |
| 0.10 FKP | 0.8614 LYD |
| 1 FKP | 8.61 LYD |
| 2 FKP | 17.23 LYD |
| 3 FKP | 25.84 LYD |
| 5 FKP | 43.07 LYD |
| 10 FKP | 86.14 LYD |
| 20 FKP | 172.28 LYD |
| 50 FKP | 430.70 LYD |
| 100 FKP | 861.40 LYD |
| 1000 FKP | 8614 LYD |
Cách chuyển đổi FKP sang LYD
1 FKP = 8.61 LYD
1 LYD = 0.116089 FKP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 FKP sang LYD:
15 FKP = 15 × 8.61 LYD = 129.21 LYD