Chuyển đổi FKP sang LYD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi FKP [Falkland Islands Pound] sang đơn vị LYD [Libyan Dinar]
FKP
Định nghĩa: FKP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Quần đảo Falkland.
LYD
Định nghĩa: LYD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Libya.
Bảng chuyển đổi FKP sang LYD
| FKP [Falkland Islands Pound] | LYD [Libyan Dinar] |
|---|---|
| 0.01 FKP | 0.0856 LYD |
| 0.10 FKP | 0.8562 LYD |
| 1 FKP | 8.56 LYD |
| 2 FKP | 17.12 LYD |
| 3 FKP | 25.69 LYD |
| 5 FKP | 42.81 LYD |
| 10 FKP | 85.62 LYD |
| 20 FKP | 171.24 LYD |
| 50 FKP | 428.09 LYD |
| 100 FKP | 856.18 LYD |
| 1000 FKP | 8562 LYD |
Cách chuyển đổi FKP sang LYD
1 FKP = 8.56 LYD
1 LYD = 0.116798 FKP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 FKP sang LYD:
15 FKP = 15 × 8.56 LYD = 128.43 LYD