Chuyển đổi tấn (thử nghiệm) (Anh) sang Livre de Paris (Pháp)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi tấn (thử nghiệm) (Anh) [AT (UK)] sang đơn vị Livre de Paris (Pháp) [livre]
tấn (thử nghiệm) (Anh)
Định nghĩa: tấn (thử nghiệm) (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 tấn (thử nghiệm) (Anh) bằng 0.0326666667 kilôgram.
Livre de Paris (Pháp)
Định nghĩa: Livre de Paris (Pháp) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Livre de Paris (Pháp) bằng 0.4895058466 kilôgram.
Bảng chuyển đổi tấn (thử nghiệm) (Anh) sang Livre de Paris (Pháp)
| tấn (thử nghiệm) (Anh) [AT (UK)] | Livre de Paris (Pháp) [livre] |
|---|---|
| 0.01 tấn (thử nghiệm) (Anh) | 0.000667 Livre de Paris (Pháp) |
| 0.10 tấn (thử nghiệm) (Anh) | 0.006673 Livre de Paris (Pháp) |
| 1 tấn (thử nghiệm) (Anh) | 0.0667 Livre de Paris (Pháp) |
| 2 tấn (thử nghiệm) (Anh) | 0.1335 Livre de Paris (Pháp) |
| 3 tấn (thử nghiệm) (Anh) | 0.2002 Livre de Paris (Pháp) |
| 5 tấn (thử nghiệm) (Anh) | 0.3337 Livre de Paris (Pháp) |
| 10 tấn (thử nghiệm) (Anh) | 0.6673 Livre de Paris (Pháp) |
| 20 tấn (thử nghiệm) (Anh) | 1.33 Livre de Paris (Pháp) |
| 50 tấn (thử nghiệm) (Anh) | 3.34 Livre de Paris (Pháp) |
| 100 tấn (thử nghiệm) (Anh) | 6.67 Livre de Paris (Pháp) |
| 1000 tấn (thử nghiệm) (Anh) | 66.73 Livre de Paris (Pháp) |
Cách chuyển đổi tấn (thử nghiệm) (Anh) sang Livre de Paris (Pháp)
1 tấn (thử nghiệm) (Anh) = 0.066734 Livre de Paris (Pháp)
1 Livre de Paris (Pháp) = 14.98 tấn (thử nghiệm) (Anh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 tấn (thử nghiệm) (Anh) sang Livre de Paris (Pháp):
15 tấn (thử nghiệm) (Anh) = 15 × 0.066734 Livre de Paris (Pháp) = 1.00 Livre de Paris (Pháp)