Chuyển đổi tấn (thử nghiệm) (Anh) sang pound (troy hoặc dược sĩ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi tấn (thử nghiệm) (Anh) [AT (UK)] sang đơn vị pound (troy hoặc dược sĩ) [apothecary)]
tấn (thử nghiệm) (Anh)
Định nghĩa: tấn (thử nghiệm) (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 tấn (thử nghiệm) (Anh) bằng 0.0326666667 kilôgram.
pound (troy hoặc dược sĩ)
Định nghĩa: pound (troy hoặc dược sĩ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound (troy hoặc dược sĩ) bằng 0.3732417216 kilôgram.
Bảng chuyển đổi tấn (thử nghiệm) (Anh) sang pound (troy hoặc dược sĩ)
| tấn (thử nghiệm) (Anh) [AT (UK)] | pound (troy hoặc dược sĩ) [apothecary)] |
|---|---|
| 0.01 tấn (thử nghiệm) (Anh) | 0.000875 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 0.10 tấn (thử nghiệm) (Anh) | 0.008752 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 1 tấn (thử nghiệm) (Anh) | 0.0875 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 2 tấn (thử nghiệm) (Anh) | 0.1750 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 3 tấn (thử nghiệm) (Anh) | 0.2626 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 5 tấn (thử nghiệm) (Anh) | 0.4376 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 10 tấn (thử nghiệm) (Anh) | 0.8752 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 20 tấn (thử nghiệm) (Anh) | 1.75 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 50 tấn (thử nghiệm) (Anh) | 4.38 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 100 tấn (thử nghiệm) (Anh) | 8.75 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 1000 tấn (thử nghiệm) (Anh) | 87.52 pound (troy hoặc dược sĩ) |
Cách chuyển đổi tấn (thử nghiệm) (Anh) sang pound (troy hoặc dược sĩ)
1 tấn (thử nghiệm) (Anh) = 0.087521 pound (troy hoặc dược sĩ)
1 pound (troy hoặc dược sĩ) = 11.43 tấn (thử nghiệm) (Anh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 tấn (thử nghiệm) (Anh) sang pound (troy hoặc dược sĩ):
15 tấn (thử nghiệm) (Anh) = 15 × 0.087521 pound (troy hoặc dược sĩ) = 1.31 pound (troy hoặc dược sĩ)