Chuyển đổi tấn (thử nghiệm) (Anh) sang stone (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi tấn (thử nghiệm) (Anh) [AT (UK)] sang đơn vị stone (Anh) [stone (UK)]
tấn (thử nghiệm) (Anh)
Định nghĩa: tấn (thử nghiệm) (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 tấn (thử nghiệm) (Anh) bằng 0.0326666667 kilôgram.
stone (Anh)
Định nghĩa: stone (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 stone (Anh) bằng 6.35029318 kilôgram.
Bảng chuyển đổi tấn (thử nghiệm) (Anh) sang stone (Anh)
| tấn (thử nghiệm) (Anh) [AT (UK)] | stone (Anh) [stone (UK)] |
|---|---|
| 0.01 tấn (thử nghiệm) (Anh) | 0.000051 stone (Anh) |
| 0.10 tấn (thử nghiệm) (Anh) | 0.000514 stone (Anh) |
| 1 tấn (thử nghiệm) (Anh) | 0.005144 stone (Anh) |
| 2 tấn (thử nghiệm) (Anh) | 0.0103 stone (Anh) |
| 3 tấn (thử nghiệm) (Anh) | 0.0154 stone (Anh) |
| 5 tấn (thử nghiệm) (Anh) | 0.0257 stone (Anh) |
| 10 tấn (thử nghiệm) (Anh) | 0.0514 stone (Anh) |
| 20 tấn (thử nghiệm) (Anh) | 0.1029 stone (Anh) |
| 50 tấn (thử nghiệm) (Anh) | 0.2572 stone (Anh) |
| 100 tấn (thử nghiệm) (Anh) | 0.5144 stone (Anh) |
| 1000 tấn (thử nghiệm) (Anh) | 5.14 stone (Anh) |
Cách chuyển đổi tấn (thử nghiệm) (Anh) sang stone (Anh)
1 tấn (thử nghiệm) (Anh) = 0.005144 stone (Anh)
1 stone (Anh) = 194.40 tấn (thử nghiệm) (Anh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 tấn (thử nghiệm) (Anh) sang stone (Anh):
15 tấn (thử nghiệm) (Anh) = 15 × 0.005144 stone (Anh) = 0.077162 stone (Anh)