Chuyển đổi tấn (thử nghiệm) (Anh) sang Lispund (Thụy Điển)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi tấn (thử nghiệm) (Anh) [AT (UK)] sang đơn vị Lispund (Thụy Điển) [lispund]
tấn (thử nghiệm) (Anh)
Định nghĩa: tấn (thử nghiệm) (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 tấn (thử nghiệm) (Anh) bằng 0.0326666667 kilôgram.
Lispund (Thụy Điển)
Định nghĩa: Lispund (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Lispund (Thụy Điển) bằng 8.50152 kilôgram.
Bảng chuyển đổi tấn (thử nghiệm) (Anh) sang Lispund (Thụy Điển)
| tấn (thử nghiệm) (Anh) [AT (UK)] | Lispund (Thụy Điển) [lispund] |
|---|---|
| 0.01 tấn (thử nghiệm) (Anh) | 0.000038 Lispund (Thụy Điển) |
| 0.10 tấn (thử nghiệm) (Anh) | 0.000384 Lispund (Thụy Điển) |
| 1 tấn (thử nghiệm) (Anh) | 0.003842 Lispund (Thụy Điển) |
| 2 tấn (thử nghiệm) (Anh) | 0.007685 Lispund (Thụy Điển) |
| 3 tấn (thử nghiệm) (Anh) | 0.0115 Lispund (Thụy Điển) |
| 5 tấn (thử nghiệm) (Anh) | 0.0192 Lispund (Thụy Điển) |
| 10 tấn (thử nghiệm) (Anh) | 0.0384 Lispund (Thụy Điển) |
| 20 tấn (thử nghiệm) (Anh) | 0.0768 Lispund (Thụy Điển) |
| 50 tấn (thử nghiệm) (Anh) | 0.1921 Lispund (Thụy Điển) |
| 100 tấn (thử nghiệm) (Anh) | 0.3842 Lispund (Thụy Điển) |
| 1000 tấn (thử nghiệm) (Anh) | 3.84 Lispund (Thụy Điển) |
Cách chuyển đổi tấn (thử nghiệm) (Anh) sang Lispund (Thụy Điển)
1 tấn (thử nghiệm) (Anh) = 0.003842 Lispund (Thụy Điển)
1 Lispund (Thụy Điển) = 260.25 tấn (thử nghiệm) (Anh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 tấn (thử nghiệm) (Anh) sang Lispund (Thụy Điển):
15 tấn (thử nghiệm) (Anh) = 15 × 0.003842 Lispund (Thụy Điển) = 0.057637 Lispund (Thụy Điển)