Chuyển đổi decister sang thìa cà phê (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi decister [decistere] sang đơn vị thìa cà phê (Anh) [teaspoon (UK)]
decister
Định nghĩa: decister là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 decister bằng 0.1 mét khối.
thìa cà phê (Anh)
Định nghĩa: thìa cà phê (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa cà phê (Anh) bằng 5.9193880208333e-6 mét khối.
Bảng chuyển đổi decister sang thìa cà phê (Anh)
| decister [decistere] | thìa cà phê (Anh) [teaspoon (UK)] |
|---|---|
| 0.01 decister | 168.94 thìa cà phê (Anh) |
| 0.10 decister | 1689 thìa cà phê (Anh) |
| 1 decister | 16894 thìa cà phê (Anh) |
| 2 decister | 33787 thìa cà phê (Anh) |
| 3 decister | 50681 thìa cà phê (Anh) |
| 5 decister | 84468 thìa cà phê (Anh) |
| 10 decister | 168936 thìa cà phê (Anh) |
| 20 decister | 337873 thìa cà phê (Anh) |
| 50 decister | 844682 thìa cà phê (Anh) |
| 100 decister | 1689364 thìa cà phê (Anh) |
| 1000 decister | 16893638 thìa cà phê (Anh) |
Cách chuyển đổi decister sang thìa cà phê (Anh)
1 decister = 16894 thìa cà phê (Anh)
1 thìa cà phê (Anh) = 0.000059 decister
Ví dụ
Chuyển đổi 15 decister sang thìa cà phê (Anh):
15 decister = 15 × 16894 thìa cà phê (Anh) = 253405 thìa cà phê (Anh)