Chuyển đổi decister sang ccf
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi decister [decistere] sang đơn vị ccf [ccf]
decister
Định nghĩa: decister là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 decister bằng 0.1 mét khối.
ccf
Định nghĩa: ccf là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 ccf bằng 2.8316846592 mét khối.
Bảng chuyển đổi decister sang ccf
| decister [decistere] | ccf [ccf] |
|---|---|
| 0.01 decister | 0.000353 ccf |
| 0.10 decister | 0.003531 ccf |
| 1 decister | 0.0353 ccf |
| 2 decister | 0.0706 ccf |
| 3 decister | 0.1059 ccf |
| 5 decister | 0.1766 ccf |
| 10 decister | 0.3531 ccf |
| 20 decister | 0.7063 ccf |
| 50 decister | 1.77 ccf |
| 100 decister | 3.53 ccf |
| 1000 decister | 35.31 ccf |
Cách chuyển đổi decister sang ccf
1 decister = 0.035315 ccf
1 ccf = 28.32 decister
Ví dụ
Chuyển đổi 15 decister sang ccf:
15 decister = 15 × 0.035315 ccf = 0.529720 ccf