Chuyển đổi decister sang gill (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi decister [decistere] sang đơn vị gill (Anh) [gi (UK)]
decister
Định nghĩa: decister là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 decister bằng 0.1 mét khối.
gill (Anh)
Định nghĩa: gill (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 gill (Anh) bằng 0.0001420653 mét khối.
Bảng chuyển đổi decister sang gill (Anh)
| decister [decistere] | gill (Anh) [gi (UK)] |
|---|---|
| 0.01 decister | 7.04 gill (Anh) |
| 0.10 decister | 70.39 gill (Anh) |
| 1 decister | 703.90 gill (Anh) |
| 2 decister | 1408 gill (Anh) |
| 3 decister | 2112 gill (Anh) |
| 5 decister | 3520 gill (Anh) |
| 10 decister | 7039 gill (Anh) |
| 20 decister | 14078 gill (Anh) |
| 50 decister | 35195 gill (Anh) |
| 100 decister | 70390 gill (Anh) |
| 1000 decister | 703902 gill (Anh) |
Cách chuyển đổi decister sang gill (Anh)
1 decister = 703.90 gill (Anh)
1 gill (Anh) = 0.001421 decister
Ví dụ
Chuyển đổi 15 decister sang gill (Anh):
15 decister = 15 × 703.90 gill (Anh) = 10559 gill (Anh)