Chuyển đổi dặm/giờ sang Mach (tiêu chuẩn SI)
dặm/giờ
Định nghĩa: dặm/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 dặm/giờ bằng 0.44704 mét/giây.
Cách sử dụng hiện tại: Cùng với km/h, mph thường được sử dụng liên quan đến tốc độ giao thông đường bộ. Nó được sử dụng rộng rãi nhất ở Hoa Kỳ, Vương quốc Anh và các lãnh thổ liên quan của họ. Nó cũng được sử dụng trong hệ thống đường sắt Canada, mặc dù các hệ thống đường Bộ Canada sử dụng KM/H.
Mach (tiêu chuẩn SI)
Định nghĩa: Mach (tiêu chuẩn SI) là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 Mach (tiêu chuẩn SI) bằng 295.0464000003 mét/giây.
Bảng chuyển đổi dặm/giờ sang Mach (tiêu chuẩn SI)
| dặm/giờ [mi/h] | Mach (tiêu chuẩn SI) [Mach (SI standard)] |
|---|---|
| 0.01 dặm/giờ | 0.000015 Mach (tiêu chuẩn SI) |
| 0.10 dặm/giờ | 0.000152 Mach (tiêu chuẩn SI) |
| 1 dặm/giờ | 0.001515 Mach (tiêu chuẩn SI) |
| 2 dặm/giờ | 0.003030 Mach (tiêu chuẩn SI) |
| 3 dặm/giờ | 0.004545 Mach (tiêu chuẩn SI) |
| 5 dặm/giờ | 0.007576 Mach (tiêu chuẩn SI) |
| 10 dặm/giờ | 0.0152 Mach (tiêu chuẩn SI) |
| 20 dặm/giờ | 0.0303 Mach (tiêu chuẩn SI) |
| 50 dặm/giờ | 0.0758 Mach (tiêu chuẩn SI) |
| 100 dặm/giờ | 0.1515 Mach (tiêu chuẩn SI) |
| 1000 dặm/giờ | 1.52 Mach (tiêu chuẩn SI) |
Cách chuyển đổi dặm/giờ sang Mach (tiêu chuẩn SI)
1 dặm/giờ = 0.001515 Mach (tiêu chuẩn SI)
1 Mach (tiêu chuẩn SI) = 660.00 dặm/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 dặm/giờ sang Mach (tiêu chuẩn SI):
15 dặm/giờ = 15 × 0.001515 Mach (tiêu chuẩn SI) = 0.022727 Mach (tiêu chuẩn SI)