Chuyển đổi kilômét/giây sang yard/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilômét/giây [km/s] sang đơn vị yard/phút [yd/min]
kilômét/giây
Định nghĩa: kilômét/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 kilômét/giây bằng 1000 mét/giây.
yard/phút
Định nghĩa: yard/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 yard/phút bằng 0.01524 mét/giây.
Bảng chuyển đổi kilômét/giây sang yard/phút
| kilômét/giây [km/s] | yard/phút [yd/min] |
|---|---|
| 0.01 kilômét/giây | 656.17 yard/phút |
| 0.10 kilômét/giây | 6562 yard/phút |
| 1 kilômét/giây | 65617 yard/phút |
| 2 kilômét/giây | 131234 yard/phút |
| 3 kilômét/giây | 196850 yard/phút |
| 5 kilômét/giây | 328084 yard/phút |
| 10 kilômét/giây | 656168 yard/phút |
| 20 kilômét/giây | 1312336 yard/phút |
| 50 kilômét/giây | 3280840 yard/phút |
| 100 kilômét/giây | 6561680 yard/phút |
| 1000 kilômét/giây | 65616798 yard/phút |
Cách chuyển đổi kilômét/giây sang yard/phút
1 kilômét/giây = 65617 yard/phút
1 yard/phút = 0.000015 kilômét/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilômét/giây sang yard/phút:
15 kilômét/giây = 15 × 65617 yard/phút = 984252 yard/phút