Chuyển đổi kilômét/giây sang giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilômét/giây [km/s] sang đơn vị giây [second]
kilômét/giây
Định nghĩa: kilômét/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 kilômét/giây bằng 1000 mét/giây.
giây
Định nghĩa: giây là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 giây bằng 11200 mét/giây.
Bảng chuyển đổi kilômét/giây sang giây
| kilômét/giây [km/s] | giây [second] |
|---|---|
| 0.01 kilômét/giây | 0.000893 giây |
| 0.10 kilômét/giây | 0.008929 giây |
| 1 kilômét/giây | 0.0893 giây |
| 2 kilômét/giây | 0.1786 giây |
| 3 kilômét/giây | 0.2679 giây |
| 5 kilômét/giây | 0.4464 giây |
| 10 kilômét/giây | 0.8929 giây |
| 20 kilômét/giây | 1.79 giây |
| 50 kilômét/giây | 4.46 giây |
| 100 kilômét/giây | 8.93 giây |
| 1000 kilômét/giây | 89.29 giây |
Cách chuyển đổi kilômét/giây sang giây
1 kilômét/giây = 0.089286 giây
1 giây = 11.20 kilômét/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilômét/giây sang giây:
15 kilômét/giây = 15 × 0.089286 giây = 1.34 giây