Chuyển đổi kilômét/giây sang feet/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilômét/giây [km/s] sang đơn vị feet/phút [ft/min]
kilômét/giây
Định nghĩa: kilômét/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 kilômét/giây bằng 1000 mét/giây.
feet/phút
Định nghĩa: feet/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 feet/phút bằng 0.00508 mét/giây.
Bảng chuyển đổi kilômét/giây sang feet/phút
| kilômét/giây [km/s] | feet/phút [ft/min] |
|---|---|
| 0.01 kilômét/giây | 1969 feet/phút |
| 0.10 kilômét/giây | 19685 feet/phút |
| 1 kilômét/giây | 196850 feet/phút |
| 2 kilômét/giây | 393701 feet/phút |
| 3 kilômét/giây | 590551 feet/phút |
| 5 kilômét/giây | 984252 feet/phút |
| 10 kilômét/giây | 1968504 feet/phút |
| 20 kilômét/giây | 3937008 feet/phút |
| 50 kilômét/giây | 9842520 feet/phút |
| 100 kilômét/giây | 19685039 feet/phút |
| 1000 kilômét/giây | 196850394 feet/phút |
Cách chuyển đổi kilômét/giây sang feet/phút
1 kilômét/giây = 196850 feet/phút
1 feet/phút = 0.000005 kilômét/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilômét/giây sang feet/phút:
15 kilômét/giây = 15 × 196850 feet/phút = 2952756 feet/phút