Chuyển đổi kilômét/giây sang feet/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilômét/giây [km/s] sang đơn vị feet/giây [ft/s]
kilômét/giây
Định nghĩa: kilômét/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 kilômét/giây bằng 1000 mét/giây.
feet/giây
Định nghĩa: feet/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 feet/giây bằng 0.3048 mét/giây.
Bảng chuyển đổi kilômét/giây sang feet/giây
| kilômét/giây [km/s] | feet/giây [ft/s] |
|---|---|
| 0.01 kilômét/giây | 32.81 feet/giây |
| 0.10 kilômét/giây | 328.08 feet/giây |
| 1 kilômét/giây | 3281 feet/giây |
| 2 kilômét/giây | 6562 feet/giây |
| 3 kilômét/giây | 9843 feet/giây |
| 5 kilômét/giây | 16404 feet/giây |
| 10 kilômét/giây | 32808 feet/giây |
| 20 kilômét/giây | 65617 feet/giây |
| 50 kilômét/giây | 164042 feet/giây |
| 100 kilômét/giây | 328084 feet/giây |
| 1000 kilômét/giây | 3280840 feet/giây |
Cách chuyển đổi kilômét/giây sang feet/giây
1 kilômét/giây = 3281 feet/giây
1 feet/giây = 0.000305 kilômét/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilômét/giây sang feet/giây:
15 kilômét/giây = 15 × 3281 feet/giây = 49213 feet/giây