Chuyển đổi kilômét/giây sang dặm/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilômét/giây [km/s] sang đơn vị dặm/phút [mi/min]
kilômét/giây
Định nghĩa: kilômét/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 kilômét/giây bằng 1000 mét/giây.
dặm/phút
Định nghĩa: dặm/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 dặm/phút bằng 26.8224 mét/giây.
Bảng chuyển đổi kilômét/giây sang dặm/phút
| kilômét/giây [km/s] | dặm/phút [mi/min] |
|---|---|
| 0.01 kilômét/giây | 0.3728 dặm/phút |
| 0.10 kilômét/giây | 3.73 dặm/phút |
| 1 kilômét/giây | 37.28 dặm/phút |
| 2 kilômét/giây | 74.56 dặm/phút |
| 3 kilômét/giây | 111.85 dặm/phút |
| 5 kilômét/giây | 186.41 dặm/phút |
| 10 kilômét/giây | 372.82 dặm/phút |
| 20 kilômét/giây | 745.65 dặm/phút |
| 50 kilômét/giây | 1864 dặm/phút |
| 100 kilômét/giây | 3728 dặm/phút |
| 1000 kilômét/giây | 37282 dặm/phút |
Cách chuyển đổi kilômét/giây sang dặm/phút
1 kilômét/giây = 37.28 dặm/phút
1 dặm/phút = 0.026822 kilômét/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilômét/giây sang dặm/phút:
15 kilômét/giây = 15 × 37.28 dặm/phút = 559.23 dặm/phút