Chuyển đổi joule/phút sang tấn (làm lạnh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi joule/phút [J/min] sang đơn vị tấn (làm lạnh) [ton (refrigeration)]
joule/phút
Định nghĩa: joule/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 joule/phút bằng 0.0166666667 watt.
tấn (làm lạnh)
Định nghĩa: tấn (làm lạnh) là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 tấn (làm lạnh) bằng 3516.8528420667 watt.
Bảng chuyển đổi joule/phút sang tấn (làm lạnh)
| joule/phút [J/min] | tấn (làm lạnh) [ton (refrigeration)] |
|---|---|
| 0.01 joule/phút | 0.000000 tấn (làm lạnh) |
| 0.10 joule/phút | 0.000000 tấn (làm lạnh) |
| 1 joule/phút | 0.000005 tấn (làm lạnh) |
| 2 joule/phút | 0.000009 tấn (làm lạnh) |
| 3 joule/phút | 0.000014 tấn (làm lạnh) |
| 5 joule/phút | 0.000024 tấn (làm lạnh) |
| 10 joule/phút | 0.000047 tấn (làm lạnh) |
| 20 joule/phút | 0.000095 tấn (làm lạnh) |
| 50 joule/phút | 0.000237 tấn (làm lạnh) |
| 100 joule/phút | 0.000474 tấn (làm lạnh) |
| 1000 joule/phút | 0.004739 tấn (làm lạnh) |
Cách chuyển đổi joule/phút sang tấn (làm lạnh)
1 joule/phút = 0.000005 tấn (làm lạnh)
1 tấn (làm lạnh) = 211011 joule/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 joule/phút sang tấn (làm lạnh):
15 joule/phút = 15 × 0.000005 tấn (làm lạnh) = 0.000071 tấn (làm lạnh)