Chuyển đổi joule/phút sang kilocalo (IT)/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi joule/phút [J/min] sang đơn vị kilocalo (IT)/giây [(IT)/second]
joule/phút
Định nghĩa: joule/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 joule/phút bằng 0.0166666667 watt.
kilocalo (IT)/giây
Định nghĩa: kilocalo (IT)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (IT)/giây bằng 4186.8 watt.
Bảng chuyển đổi joule/phút sang kilocalo (IT)/giây
| joule/phút [J/min] | kilocalo (IT)/giây [(IT)/second] |
|---|---|
| 0.01 joule/phút | 0.000000 kilocalo (IT)/giây |
| 0.10 joule/phút | 0.000000 kilocalo (IT)/giây |
| 1 joule/phút | 0.000004 kilocalo (IT)/giây |
| 2 joule/phút | 0.000008 kilocalo (IT)/giây |
| 3 joule/phút | 0.000012 kilocalo (IT)/giây |
| 5 joule/phút | 0.000020 kilocalo (IT)/giây |
| 10 joule/phút | 0.000040 kilocalo (IT)/giây |
| 20 joule/phút | 0.000080 kilocalo (IT)/giây |
| 50 joule/phút | 0.000199 kilocalo (IT)/giây |
| 100 joule/phút | 0.000398 kilocalo (IT)/giây |
| 1000 joule/phút | 0.003981 kilocalo (IT)/giây |
Cách chuyển đổi joule/phút sang kilocalo (IT)/giây
1 joule/phút = 0.000004 kilocalo (IT)/giây
1 kilocalo (IT)/giây = 251208 joule/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 joule/phút sang kilocalo (IT)/giây:
15 joule/phút = 15 × 0.000004 kilocalo (IT)/giây = 0.000060 kilocalo (IT)/giây