Chuyển đổi joule/phút sang calo (th)/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi joule/phút [J/min] sang đơn vị calo (th)/giờ [cal (th)/h]
joule/phút
Định nghĩa: joule/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 joule/phút bằng 0.0166666667 watt.
calo (th)/giờ
Định nghĩa: calo (th)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 calo (th)/giờ bằng 0.0011622222 watt.
Bảng chuyển đổi joule/phút sang calo (th)/giờ
| joule/phút [J/min] | calo (th)/giờ [cal (th)/h] |
|---|---|
| 0.01 joule/phút | 0.1434 calo (th)/giờ |
| 0.10 joule/phút | 1.43 calo (th)/giờ |
| 1 joule/phút | 14.34 calo (th)/giờ |
| 2 joule/phút | 28.68 calo (th)/giờ |
| 3 joule/phút | 43.02 calo (th)/giờ |
| 5 joule/phút | 71.70 calo (th)/giờ |
| 10 joule/phút | 143.40 calo (th)/giờ |
| 20 joule/phút | 286.81 calo (th)/giờ |
| 50 joule/phút | 717.02 calo (th)/giờ |
| 100 joule/phút | 1434 calo (th)/giờ |
| 1000 joule/phút | 14340 calo (th)/giờ |
Cách chuyển đổi joule/phút sang calo (th)/giờ
1 joule/phút = 14.34 calo (th)/giờ
1 calo (th)/giờ = 0.069733 joule/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 joule/phút sang calo (th)/giờ:
15 joule/phút = 15 × 14.34 calo (th)/giờ = 215.11 calo (th)/giờ