Chuyển đổi joule/phút sang calo (IT)/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi joule/phút [J/min] sang đơn vị calo (IT)/phút [cal/min]
joule/phút [J/min]
calo (IT)/phút [cal/min]

joule/phút

Định nghĩa: joule/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 joule/phút bằng 0.0166666667 watt.

calo (IT)/phút

Định nghĩa: calo (IT)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 calo (IT)/phút bằng 0.06978 watt.

Bảng chuyển đổi joule/phút sang calo (IT)/phút

joule/phút [J/min] calo (IT)/phút [cal/min]
0.01 joule/phút 0.002388 calo (IT)/phút
0.10 joule/phút 0.0239 calo (IT)/phút
1 joule/phút 0.2388 calo (IT)/phút
2 joule/phút 0.4777 calo (IT)/phút
3 joule/phút 0.7165 calo (IT)/phút
5 joule/phút 1.19 calo (IT)/phút
10 joule/phút 2.39 calo (IT)/phút
20 joule/phút 4.78 calo (IT)/phút
50 joule/phút 11.94 calo (IT)/phút
100 joule/phút 23.88 calo (IT)/phút
1000 joule/phút 238.85 calo (IT)/phút

Cách chuyển đổi joule/phút sang calo (IT)/phút

1 joule/phút = 0.238846 calo (IT)/phút

1 calo (IT)/phút = 4.19 joule/phút

Ví dụ

Chuyển đổi 15 joule/phút sang calo (IT)/phút:
15 joule/phút = 15 × 0.238846 calo (IT)/phút = 3.58 calo (IT)/phút

Chuyển đổi joule/phút sang các đơn vị Quyền lực khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.