Chuyển đổi joule/phút sang kilocalo (IT)/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi joule/phút [J/min] sang đơn vị kilocalo (IT)/giờ [kcal/h]
joule/phút
Định nghĩa: joule/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 joule/phút bằng 0.0166666667 watt.
kilocalo (IT)/giờ
Định nghĩa: kilocalo (IT)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (IT)/giờ bằng 1.163 watt.
Bảng chuyển đổi joule/phút sang kilocalo (IT)/giờ
| joule/phút [J/min] | kilocalo (IT)/giờ [kcal/h] |
|---|---|
| 0.01 joule/phút | 0.000143 kilocalo (IT)/giờ |
| 0.10 joule/phút | 0.001433 kilocalo (IT)/giờ |
| 1 joule/phút | 0.0143 kilocalo (IT)/giờ |
| 2 joule/phút | 0.0287 kilocalo (IT)/giờ |
| 3 joule/phút | 0.0430 kilocalo (IT)/giờ |
| 5 joule/phút | 0.0717 kilocalo (IT)/giờ |
| 10 joule/phút | 0.1433 kilocalo (IT)/giờ |
| 20 joule/phút | 0.2866 kilocalo (IT)/giờ |
| 50 joule/phút | 0.7165 kilocalo (IT)/giờ |
| 100 joule/phút | 1.43 kilocalo (IT)/giờ |
| 1000 joule/phút | 14.33 kilocalo (IT)/giờ |
Cách chuyển đổi joule/phút sang kilocalo (IT)/giờ
1 joule/phút = 0.014331 kilocalo (IT)/giờ
1 kilocalo (IT)/giờ = 69.78 joule/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 joule/phút sang kilocalo (IT)/giờ:
15 joule/phút = 15 × 0.014331 kilocalo (IT)/giờ = 0.214961 kilocalo (IT)/giờ