Chuyển đổi joule/phút sang calo (IT)/giờ

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi joule/phút [J/min] sang đơn vị calo (IT)/giờ [cal/h]
joule/phút [J/min]
calo (IT)/giờ [cal/h]

joule/phút

Định nghĩa: joule/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 joule/phút bằng 0.0166666667 watt.

calo (IT)/giờ

Định nghĩa: calo (IT)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 calo (IT)/giờ bằng 0.001163 watt.

Bảng chuyển đổi joule/phút sang calo (IT)/giờ

joule/phút [J/min] calo (IT)/giờ [cal/h]
0.01 joule/phút 0.1433 calo (IT)/giờ
0.10 joule/phút 1.43 calo (IT)/giờ
1 joule/phút 14.33 calo (IT)/giờ
2 joule/phút 28.66 calo (IT)/giờ
3 joule/phút 42.99 calo (IT)/giờ
5 joule/phút 71.65 calo (IT)/giờ
10 joule/phút 143.31 calo (IT)/giờ
20 joule/phút 286.62 calo (IT)/giờ
50 joule/phút 716.54 calo (IT)/giờ
100 joule/phút 1433 calo (IT)/giờ
1000 joule/phút 14331 calo (IT)/giờ

Cách chuyển đổi joule/phút sang calo (IT)/giờ

1 joule/phút = 14.33 calo (IT)/giờ

1 calo (IT)/giờ = 0.069780 joule/phút

Ví dụ

Chuyển đổi 15 joule/phút sang calo (IT)/giờ:
15 joule/phút = 15 × 14.33 calo (IT)/giờ = 214.96 calo (IT)/giờ

Chuyển đổi joule/phút sang các đơn vị Quyền lực khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.