Chuyển đổi joule/phút sang calo (th)/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi joule/phút [J/min] sang đơn vị calo (th)/phút [calorie (th)/minute]
joule/phút
Định nghĩa: joule/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 joule/phút bằng 0.0166666667 watt.
calo (th)/phút
Định nghĩa: calo (th)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 calo (th)/phút bằng 0.0697333333 watt.
Bảng chuyển đổi joule/phút sang calo (th)/phút
| joule/phút [J/min] | calo (th)/phút [calorie (th)/minute] |
|---|---|
| 0.01 joule/phút | 0.002390 calo (th)/phút |
| 0.10 joule/phút | 0.0239 calo (th)/phút |
| 1 joule/phút | 0.2390 calo (th)/phút |
| 2 joule/phút | 0.4780 calo (th)/phút |
| 3 joule/phút | 0.7170 calo (th)/phút |
| 5 joule/phút | 1.20 calo (th)/phút |
| 10 joule/phút | 2.39 calo (th)/phút |
| 20 joule/phút | 4.78 calo (th)/phút |
| 50 joule/phút | 11.95 calo (th)/phút |
| 100 joule/phút | 23.90 calo (th)/phút |
| 1000 joule/phút | 239.01 calo (th)/phút |
Cách chuyển đổi joule/phút sang calo (th)/phút
1 joule/phút = 0.239006 calo (th)/phút
1 calo (th)/phút = 4.18 joule/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 joule/phút sang calo (th)/phút:
15 joule/phút = 15 × 0.239006 calo (th)/phút = 3.59 calo (th)/phút