Chuyển đổi joule/phút sang calo (IT)/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi joule/phút [J/min] sang đơn vị calo (IT)/giây [cal/s]
joule/phút
Định nghĩa: joule/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 joule/phút bằng 0.0166666667 watt.
calo (IT)/giây
Định nghĩa: calo (IT)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 calo (IT)/giây bằng 4.1868 watt.
Bảng chuyển đổi joule/phút sang calo (IT)/giây
| joule/phút [J/min] | calo (IT)/giây [cal/s] |
|---|---|
| 0.01 joule/phút | 0.000040 calo (IT)/giây |
| 0.10 joule/phút | 0.000398 calo (IT)/giây |
| 1 joule/phút | 0.003981 calo (IT)/giây |
| 2 joule/phút | 0.007962 calo (IT)/giây |
| 3 joule/phút | 0.0119 calo (IT)/giây |
| 5 joule/phút | 0.0199 calo (IT)/giây |
| 10 joule/phút | 0.0398 calo (IT)/giây |
| 20 joule/phút | 0.0796 calo (IT)/giây |
| 50 joule/phút | 0.1990 calo (IT)/giây |
| 100 joule/phút | 0.3981 calo (IT)/giây |
| 1000 joule/phút | 3.98 calo (IT)/giây |
Cách chuyển đổi joule/phút sang calo (IT)/giây
1 joule/phút = 0.003981 calo (IT)/giây
1 calo (IT)/giây = 251.21 joule/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 joule/phút sang calo (IT)/giây:
15 joule/phút = 15 × 0.003981 calo (IT)/giây = 0.059711 calo (IT)/giây