Chuyển đổi joule/phút sang MBH
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi joule/phút [J/min] sang đơn vị MBH [MBH]
joule/phút
Định nghĩa: joule/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 joule/phút bằng 0.0166666667 watt.
MBH
Định nghĩa: MBH là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 MBH bằng 293.0710701722 watt.
Bảng chuyển đổi joule/phút sang MBH
| joule/phút [J/min] | MBH [MBH] |
|---|---|
| 0.01 joule/phút | 0.000001 MBH |
| 0.10 joule/phút | 0.000006 MBH |
| 1 joule/phút | 0.000057 MBH |
| 2 joule/phút | 0.000114 MBH |
| 3 joule/phút | 0.000171 MBH |
| 5 joule/phút | 0.000284 MBH |
| 10 joule/phút | 0.000569 MBH |
| 20 joule/phút | 0.001137 MBH |
| 50 joule/phút | 0.002843 MBH |
| 100 joule/phút | 0.005687 MBH |
| 1000 joule/phút | 0.0569 MBH |
Cách chuyển đổi joule/phút sang MBH
1 joule/phút = 0.000057 MBH
1 MBH = 17584 joule/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 joule/phút sang MBH:
15 joule/phút = 15 × 0.000057 MBH = 0.000853 MBH