Chuyển đổi joule/phút sang kilocalo (th)/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi joule/phút [J/min] sang đơn vị kilocalo (th)/giờ [(th)/hour]
joule/phút
Định nghĩa: joule/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 joule/phút bằng 0.0166666667 watt.
kilocalo (th)/giờ
Định nghĩa: kilocalo (th)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (th)/giờ bằng 1.1622222222 watt.
Bảng chuyển đổi joule/phút sang kilocalo (th)/giờ
| joule/phút [J/min] | kilocalo (th)/giờ [(th)/hour] |
|---|---|
| 0.01 joule/phút | 0.000143 kilocalo (th)/giờ |
| 0.10 joule/phút | 0.001434 kilocalo (th)/giờ |
| 1 joule/phút | 0.0143 kilocalo (th)/giờ |
| 2 joule/phút | 0.0287 kilocalo (th)/giờ |
| 3 joule/phút | 0.0430 kilocalo (th)/giờ |
| 5 joule/phút | 0.0717 kilocalo (th)/giờ |
| 10 joule/phút | 0.1434 kilocalo (th)/giờ |
| 20 joule/phút | 0.2868 kilocalo (th)/giờ |
| 50 joule/phút | 0.7170 kilocalo (th)/giờ |
| 100 joule/phút | 1.43 kilocalo (th)/giờ |
| 1000 joule/phút | 14.34 kilocalo (th)/giờ |
Cách chuyển đổi joule/phút sang kilocalo (th)/giờ
1 joule/phút = 0.014340 kilocalo (th)/giờ
1 kilocalo (th)/giờ = 69.73 joule/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 joule/phút sang kilocalo (th)/giờ:
15 joule/phút = 15 × 0.014340 kilocalo (th)/giờ = 0.215105 kilocalo (th)/giờ