Chuyển đổi joule/phút sang mã lực
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi joule/phút [J/min] sang đơn vị mã lực [hp, hp (UK)]
joule/phút
Định nghĩa: joule/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 joule/phút bằng 0.0166666667 watt.
mã lực
Định nghĩa: mã lực là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 mã lực bằng 745.6998715823 watt.
Bảng chuyển đổi joule/phút sang mã lực
| joule/phút [J/min] | mã lực [hp, hp (UK)] |
|---|---|
| 0.01 joule/phút | 0.000000 mã lực |
| 0.10 joule/phút | 0.000002 mã lực |
| 1 joule/phút | 0.000022 mã lực |
| 2 joule/phút | 0.000045 mã lực |
| 3 joule/phút | 0.000067 mã lực |
| 5 joule/phút | 0.000112 mã lực |
| 10 joule/phút | 0.000224 mã lực |
| 20 joule/phút | 0.000447 mã lực |
| 50 joule/phút | 0.001118 mã lực |
| 100 joule/phút | 0.002235 mã lực |
| 1000 joule/phút | 0.0224 mã lực |
Cách chuyển đổi joule/phút sang mã lực
1 joule/phút = 0.000022 mã lực
1 mã lực = 44742 joule/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 joule/phút sang mã lực:
15 joule/phút = 15 × 0.000022 mã lực = 0.000335 mã lực