Chuyển đổi joule/phút sang mã lực
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi joule/phút [J/min] sang đơn vị mã lực [hp, hp (UK)]
joule/phút
Định nghĩa:
mã lực
Định nghĩa:
Bảng chuyển đổi joule/phút sang mã lực
| joule/phút [J/min] | mã lực [hp, hp (UK)] |
|---|---|
| 0.01 J/min | 0.000000 hp, hp (UK) |
| 0.10 J/min | 0.000002 hp, hp (UK) |
| 1 J/min | 0.000022 hp, hp (UK) |
| 2 J/min | 0.000045 hp, hp (UK) |
| 3 J/min | 0.000067 hp, hp (UK) |
| 5 J/min | 0.000112 hp, hp (UK) |
| 10 J/min | 0.000224 hp, hp (UK) |
| 20 J/min | 0.000447 hp, hp (UK) |
| 50 J/min | 0.001118 hp, hp (UK) |
| 100 J/min | 0.002235 hp, hp (UK) |
| 1000 J/min | 0.0224 hp, hp (UK) |
Cách chuyển đổi joule/phút sang mã lực
1 J/min = 0.000022 hp, hp (UK)
1 hp, hp (UK) = 44742 J/min
Ví dụ
Convert 15 J/min to hp, hp (UK):
15 J/min = 15 × 0.000022 hp, hp (UK) = 0.000335 hp, hp (UK)