Chuyển đổi joule/phút sang calo (th)/giây

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi joule/phút [J/min] sang đơn vị calo (th)/giây [calorie (th)/second]
joule/phút [J/min]
calo (th)/giây [calorie (th)/second]

joule/phút

Định nghĩa: joule/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 joule/phút bằng 0.0166666667 watt.

calo (th)/giây

Định nghĩa: calo (th)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 calo (th)/giây bằng 4.184 watt.

Bảng chuyển đổi joule/phút sang calo (th)/giây

joule/phút [J/min] calo (th)/giây [calorie (th)/second]
0.01 joule/phút 0.000040 calo (th)/giây
0.10 joule/phút 0.000398 calo (th)/giây
1 joule/phút 0.003983 calo (th)/giây
2 joule/phút 0.007967 calo (th)/giây
3 joule/phút 0.0120 calo (th)/giây
5 joule/phút 0.0199 calo (th)/giây
10 joule/phút 0.0398 calo (th)/giây
20 joule/phút 0.0797 calo (th)/giây
50 joule/phút 0.1992 calo (th)/giây
100 joule/phút 0.3983 calo (th)/giây
1000 joule/phút 3.98 calo (th)/giây

Cách chuyển đổi joule/phút sang calo (th)/giây

1 joule/phút = 0.003983 calo (th)/giây

1 calo (th)/giây = 251.04 joule/phút

Ví dụ

Chuyển đổi 15 joule/phút sang calo (th)/giây:
15 joule/phút = 15 × 0.003983 calo (th)/giây = 0.059751 calo (th)/giây

Chuyển đổi joule/phút sang các đơn vị Quyền lực khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.