Chuyển đổi joule/phút sang mã lực (điện)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi joule/phút [J/min] sang đơn vị mã lực (điện) [(electric)]
joule/phút
Định nghĩa: joule/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 joule/phút bằng 0.0166666667 watt.
mã lực (điện)
Định nghĩa: mã lực (điện) là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 mã lực (điện) bằng 746 watt.
Bảng chuyển đổi joule/phút sang mã lực (điện)
| joule/phút [J/min] | mã lực (điện) [(electric)] |
|---|---|
| 0.01 joule/phút | 0.000000 mã lực (điện) |
| 0.10 joule/phút | 0.000002 mã lực (điện) |
| 1 joule/phút | 0.000022 mã lực (điện) |
| 2 joule/phút | 0.000045 mã lực (điện) |
| 3 joule/phút | 0.000067 mã lực (điện) |
| 5 joule/phút | 0.000112 mã lực (điện) |
| 10 joule/phút | 0.000223 mã lực (điện) |
| 20 joule/phút | 0.000447 mã lực (điện) |
| 50 joule/phút | 0.001117 mã lực (điện) |
| 100 joule/phút | 0.002234 mã lực (điện) |
| 1000 joule/phút | 0.0223 mã lực (điện) |
Cách chuyển đổi joule/phút sang mã lực (điện)
1 joule/phút = 0.000022 mã lực (điện)
1 mã lực (điện) = 44760 joule/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 joule/phút sang mã lực (điện):
15 joule/phút = 15 × 0.000022 mã lực (điện) = 0.000335 mã lực (điện)