Chuyển đổi joule/phút sang mã lực (lò hơi)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi joule/phút [J/min] sang đơn vị mã lực (lò hơi) [horsepower (boiler)]
joule/phút
Định nghĩa: joule/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 joule/phút bằng 0.0166666667 watt.
mã lực (lò hơi)
Định nghĩa: mã lực (lò hơi) là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 mã lực (lò hơi) bằng 9809.5000000002 watt.
Bảng chuyển đổi joule/phút sang mã lực (lò hơi)
| joule/phút [J/min] | mã lực (lò hơi) [horsepower (boiler)] |
|---|---|
| 0.01 joule/phút | 0.000000 mã lực (lò hơi) |
| 0.10 joule/phút | 0.000000 mã lực (lò hơi) |
| 1 joule/phút | 0.000002 mã lực (lò hơi) |
| 2 joule/phút | 0.000003 mã lực (lò hơi) |
| 3 joule/phút | 0.000005 mã lực (lò hơi) |
| 5 joule/phút | 0.000008 mã lực (lò hơi) |
| 10 joule/phút | 0.000017 mã lực (lò hơi) |
| 20 joule/phút | 0.000034 mã lực (lò hơi) |
| 50 joule/phút | 0.000085 mã lực (lò hơi) |
| 100 joule/phút | 0.000170 mã lực (lò hơi) |
| 1000 joule/phút | 0.001699 mã lực (lò hơi) |
Cách chuyển đổi joule/phút sang mã lực (lò hơi)
1 joule/phút = 0.000002 mã lực (lò hơi)
1 mã lực (lò hơi) = 588570 joule/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 joule/phút sang mã lực (lò hơi):
15 joule/phút = 15 × 0.000002 mã lực (lò hơi) = 0.000025 mã lực (lò hơi)