Chuyển đổi joule/phút sang kilojoule/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi joule/phút [J/min] sang đơn vị kilojoule/giờ [kJ/h]
joule/phút
Định nghĩa: joule/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 joule/phút bằng 0.0166666667 watt.
kilojoule/giờ
Định nghĩa: kilojoule/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilojoule/giờ bằng 0.2777777778 watt.
Bảng chuyển đổi joule/phút sang kilojoule/giờ
| joule/phút [J/min] | kilojoule/giờ [kJ/h] |
|---|---|
| 0.01 joule/phút | 0.000600 kilojoule/giờ |
| 0.10 joule/phút | 0.006000 kilojoule/giờ |
| 1 joule/phút | 0.0600 kilojoule/giờ |
| 2 joule/phút | 0.1200 kilojoule/giờ |
| 3 joule/phút | 0.1800 kilojoule/giờ |
| 5 joule/phút | 0.3000 kilojoule/giờ |
| 10 joule/phút | 0.6000 kilojoule/giờ |
| 20 joule/phút | 1.20 kilojoule/giờ |
| 50 joule/phút | 3.00 kilojoule/giờ |
| 100 joule/phút | 6.00 kilojoule/giờ |
| 1000 joule/phút | 60.00 kilojoule/giờ |
Cách chuyển đổi joule/phút sang kilojoule/giờ
1 joule/phút = 0.060000 kilojoule/giờ
1 kilojoule/giờ = 16.67 joule/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 joule/phút sang kilojoule/giờ:
15 joule/phút = 15 × 0.060000 kilojoule/giờ = 0.900000 kilojoule/giờ