Chuyển đổi joule/phút sang kilocalo (th)/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi joule/phút [J/min] sang đơn vị kilocalo (th)/phút [(th)/minute]
joule/phút [J/min]
kilocalo (th)/phút [(th)/minute]

joule/phút

Định nghĩa: joule/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 joule/phút bằng 0.0166666667 watt.

kilocalo (th)/phút

Định nghĩa: kilocalo (th)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (th)/phút bằng 69.7333333333 watt.

Bảng chuyển đổi joule/phút sang kilocalo (th)/phút

joule/phút [J/min] kilocalo (th)/phút [(th)/minute]
0.01 joule/phút 0.000002 kilocalo (th)/phút
0.10 joule/phút 0.000024 kilocalo (th)/phút
1 joule/phút 0.000239 kilocalo (th)/phút
2 joule/phút 0.000478 kilocalo (th)/phút
3 joule/phút 0.000717 kilocalo (th)/phút
5 joule/phút 0.001195 kilocalo (th)/phút
10 joule/phút 0.002390 kilocalo (th)/phút
20 joule/phút 0.004780 kilocalo (th)/phút
50 joule/phút 0.0120 kilocalo (th)/phút
100 joule/phút 0.0239 kilocalo (th)/phút
1000 joule/phút 0.2390 kilocalo (th)/phút

Cách chuyển đổi joule/phút sang kilocalo (th)/phút

1 joule/phút = 0.000239 kilocalo (th)/phút

1 kilocalo (th)/phút = 4184 joule/phút

Ví dụ

Chuyển đổi 15 joule/phút sang kilocalo (th)/phút:
15 joule/phút = 15 × 0.000239 kilocalo (th)/phút = 0.003585 kilocalo (th)/phút

Chuyển đổi joule/phút sang các đơn vị Quyền lực khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.