Chuyển đổi joule/giờ sang mã lực
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi joule/giờ [J/h] sang đơn vị mã lực [hp, hp (UK)]
joule/giờ
Định nghĩa: joule/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 joule/giờ bằng 0.0002777778 watt.
mã lực
Định nghĩa: mã lực là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 mã lực bằng 745.6998715823 watt.
Bảng chuyển đổi joule/giờ sang mã lực
| joule/giờ [J/h] | mã lực [hp, hp (UK)] |
|---|---|
| 0.01 joule/giờ | 0.000000 mã lực |
| 0.10 joule/giờ | 0.000000 mã lực |
| 1 joule/giờ | 0.000000 mã lực |
| 2 joule/giờ | 0.000001 mã lực |
| 3 joule/giờ | 0.000001 mã lực |
| 5 joule/giờ | 0.000002 mã lực |
| 10 joule/giờ | 0.000004 mã lực |
| 20 joule/giờ | 0.000007 mã lực |
| 50 joule/giờ | 0.000019 mã lực |
| 100 joule/giờ | 0.000037 mã lực |
| 1000 joule/giờ | 0.000373 mã lực |
Cách chuyển đổi joule/giờ sang mã lực
1 joule/giờ = 0.000000 mã lực
1 mã lực = 2684519 joule/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 joule/giờ sang mã lực:
15 joule/giờ = 15 × 0.000000 mã lực = 0.000006 mã lực